Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

水果刀

shuǐ guǒ dāo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. paring knife
  2. 2. fruit knife
  3. 3. CL:把[bǎ]