Bỏ qua đến nội dung

水母

shuǐ mǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. jellyfish
  2. 2. medusa

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小心 水母
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4193630)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 水母