水汽

shuǐ qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. water vapor
  2. 2. steam
  3. 3. moisture

Câu ví dụ

Hiển thị 1
當水被加熱時, 水汽 蒸發。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 797104)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 水汽