Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hơi nước
  2. 2. hơi

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我開 車。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13501497)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 汽

公共汽车
gōng gòng qì chē

xe buýt

汽水
qì shuǐ

nước ngọt

汽油
qì yóu

xăng

汽车
qì chē

ô tô

上海汽车工业
shàng hǎi qì chē gōng yè

Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)

上海汽车工业集团
shàng hǎi qì chē gōng yè jí tuán

Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải

克莱斯勒汽车公司
kè lái sī lè qì chē gōng sī

Công ty ô tô Chrysler

公共汽车站
gōng gòng qì chē zhàn

trạm xe buýt

凝固汽油弹
níng gù qì yóu dàn

napalm

出租汽车
chū zū qì chē

xe taxi

北京汽车制造厂有限公司
běi jīng qì chē zhì zào chǎng yǒu xiàn gōng sī

Công ty TNHH Xưởng chế tạo ô tô Bắc Kinh

北汽
běi qì

Công ty Ô tô Bắc Kinh (BAW)

大众汽车
dà zhòng qì chē

Volkswagen

小型汽车
xiǎo xíng qì chē

xe ô tô cỡ nhỏ

小汽车
xiǎo qì chē

xe ô tô cỡ nhỏ

敞篷汽车
chǎng péng qì chē

xe mui trần

根汁汽水
gēn zhī qì shuǐ

bia gốc

比亚迪汽车
bǐ yà dí qì chē

BYD Auto, công ty ô tô Trung Quốc

水汽
shuǐ qì

hơi nước

汽修
qì xiū

sửa chữa ô tô

汽化
qì huà

sôi

汽化器
qì huà qì

bộ chế hòa khí

汽提
qì tí

sự tách khí (trong hóa học)

汽暖
qì nuǎn

sưởi ấm bằng khí đốt

汽油机
qì yóu jī

động cơ xăng

汽灯
qì dēng

đèn khí

汽碾
qì niǎn

xe lu

汽笛
qì dí

còi hơi nước

汽缸
qì gāng

xi lanh (của động cơ hơi nước hoặc động cơ đốt trong)

汽船
qì chuán

tàu thủy chạy bằng hơi nước

汽艇
qì tǐng

thuyền máy

汽车夏利股份有限公司
qì chē xià lì gǔ fèn yǒu xiàn gōng sī

Công ty TNHH Ô tô Hạ Lợi (Tianjin FAW Xiali Motor Company, Ltd., thành lập năm 1997)

汽车展览会
qì chē zhǎn lǎn huì

triển lãm ô tô

汽车厂
qì chē chǎng

nhà máy ô tô

汽车戏院
qì chē xì yuàn

rạp chiếu phim ngoài trời cho ô tô

汽车技工
qì chē jì gōng

thợ sửa ô tô

汽车旅馆
qì chē lǚ guǎn

nhà nghỉ ven đường cho khách lái xe

汽车炸弹
qì chē zhà dàn

xe bom

汽车炸弹事件
qì chē zhà dàn shì jiàn

vụ đánh bom xe hơi

汽车站
qì chē zhàn

trạm xe buýt

汽车号牌
qì chē hào pái

biển số đăng ký xe cơ giới

汽轮机
qì lún jī

tuabin hơi

汽轮发电机
qì lún fā diàn jī

máy phát điện tuabin hơi

汽运
qì yùn

vận tải bằng xe buýt

汽配
qì pèi

phụ tùng ô tô

汽酒
qì jiǔ

rượu vang sủi bọt

汽锅
qì guō

nồi hấp

汽阀
qì fá

van hơi

混合型汽车
hùn hé xíng qì chē

xe ô tô hybrid

神龙汽车
shén lóng qì chē

Công ty TNHH Ô tô Đông Phong Peugeot Citroën

福特汽车
fú tè qì chē

Công ty Ford Motor

自驾汽车出租
zì jià qì chē chū zū

cho thuê xe tự lái

蒸汽
zhēng qì

hơi nước

蒸汽压路机
zhēng qì yā lù jī

xe lu hơi nước

蒸汽挂烫机
zhēng qì guà tàng jī

máy xông hơi quần áo

蒸汽机
zhēng qì jī

động cơ hơi nước

蒸汽机车
zhēng qì jī chē

đầu máy hơi nước

载货汽车
zài huò qì chē

xe tải

通用汽车
tōng yòng qì chē

General Motors (hãng ô tô)

通用汽车公司
tōng yòng qì chē gōng sī

General Motors

长途汽车
cháng tú qì chē

xe khách đường dài

双层公共汽车
shuāng céng gōng gòng qì chē

xe buýt hai tầng