水炮车

shuǐ pào chē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. water cannon vehicle, common name for specialized crowd management vehicle 人群管理特別用途車|人群管理特别用途车[rén qún guǎn lǐ tè bié yòng tú chē]