水烟壶
shuǐ yān hú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bong
- 2. water pipe (for tobacco etc)
- 3. hookah
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.