水箱
shuǐ xiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. water tank
- 2. radiator (automobile)
- 3. cistern
- 4. lavabo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.