水能

shuǐ néng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hydroelectric power

Câu ví dụ

Hiển thị 1
水能 喝嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5804535)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 水能