Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

水花

shuǐ huā

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. splash
  2. 2. algal bloom
  3. 3. chickenpox (dialect)

Từ cấu thành 水花