Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

水闸

shuǐ zhá

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sluice
  2. 2. water gate
  3. 3. waterlocks
  4. 4. floodgate
  5. 5. lock
  6. 6. dam

Từ cấu thành 水闸