水面
shuǐ miàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bề mặt nước
- 2. mặt nước
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:浮在水面、露出水面、水面平静,常用于描写场景或现象。
Common mistakes
勿将“水面”与“水平面”混淆:“水平面”是物理术语,指与重力垂直的平面;“水面”仅指自然水体的表面。
Câu ví dụ
Hiển thị 2水面 上有一只小船。
There is a small boat on the water surface.
树叶浮在 水面 上。
The leaf floats on the water's surface.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.