Bỏ qua đến nội dung

水面

shuǐ miàn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bề mặt nước
  2. 2. mặt nước

Usage notes

Collocations

常用搭配:浮在水面、露出水面、水面平静,常用于描写场景或现象。

Common mistakes

勿将“水面”与“水平面”混淆:“水平面”是物理术语,指与重力垂直的平面;“水面”仅指自然水体的表面。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
水面 上有一只小船。
There is a small boat on the water surface.
树叶浮在 水面 上。
The leaf floats on the water's surface.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 水面