水龙

shuǐ lóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. hose
  2. 2. pipe
  3. 3. fire hose
  4. 4. (botany) water primrose (Jussiaea repens)

Từ cấu thành 水龙