Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vòi nước
- 2. vòi nước lạnh
- 3. vòi nước nóng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemCâu ví dụ
Hiển thị 1水龙头 在漏水。
The faucet is leaking.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.