Bỏ qua đến nội dung

永永远远

yǒng yǒng yuǎn yuǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mãi mãi