永靖

yǒng jìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Yongjing County in Linxia Hui Autonomous Prefecture 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[lín xià huí zú zì zhì zhōu], Gansu
  2. 2. Yongjing or Yungching Township in Changhua County 彰化縣|彰化县[zhāng huà xiàn], Taiwan

Từ cấu thành 永靖