求知

qiú zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. anxious to learn
  2. 2. keen for knowledge

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他很有 求知 慾。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1181747)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 求知