汇聚
huì jù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hội tụ
- 2. tụ họp
- 3. tụ tập
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“汇聚”通常指自然或较抽象的东西聚集,不能用于“我汇聚了很多书”这类句子。
Câu ví dụ
Hiển thị 1游客 汇聚 在广场上。
The tourists gathered at the square.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.