Bỏ qua đến nội dung

汇聚

huì jù
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hội tụ
  2. 2. tụ họp
  3. 3. tụ tập

Usage notes

Common mistakes

“汇聚”通常指自然或较抽象的东西聚集,不能用于“我汇聚了很多书”这类句子。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
游客 汇聚 在广场上。
The tourists gathered at the square.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.