Bỏ qua đến nội dung

汇集

huì jí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tụ tập
  2. 2. tập hợp
  3. 3. hội tụ

Usage notes

Collocations

汇集 is formal and often used for data, information, or abstract things; for concrete objects or people, 聚集 is more common.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这份报告 汇集 了大量的数据。
This report compiles a large amount of data.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.