汇集

huì jí
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to collect
  2. 2. to compile
  3. 3. to converge
  4. 4. also written 彙集|汇集[huì jí]