汉台区
hàn tái qū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Hantai District of Hanzhong City 漢中市|汉中市[hàn zhōng shì], Shaanxi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.