Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

汉字字体

hàn zì zì tǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. calligraphic style of Chinese characters
  2. 2. typeface
  3. 3. font