汗斑
hàn bān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. common name for 花斑癬|花斑癣[huā bān xuǎn], tinea versicolor
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.