江河湖海
jiāng hé hú hǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sông, hồ và biển cả
- 2. các vùng nước