污辱
wū rǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to humiliate
- 2. to insult
- 3. to tarnish
- 4. to sully
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.