Bỏ qua đến nội dung

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bẩn; nhơ bẩn; ô uế
  2. 2. ô uế; nhơ bẩn
  3. 3. hôi hám; thối tha
  4. 4. tham nhũng; đồi bại
  5. 5. bôi nhọ; làm ô uế
  6. 6. làm ô uế; làm nhơ bẩn
  7. 7. bụi bẩn; chất bẩn
  8. 8. rác rưởi; đồ bẩn thỉu

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
點擦不掉。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1261451)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 污

污染
wū rǎn

ô nhiễm

污水
wū shuǐ

nước thải

污秽
wū huì

bẩn thỉu

污蔑
wū miè

vu khống

贪污
tān wū

tham nhũng

卑污
bēi wū

đê tiện và bẩn thỉu

去污
qù wū

khử khuẩn

去污名化
qù wū míng huà

khử kỳ thị

反污
fǎn wū

tố ngược

反贪污
fǎn tān wū

chống tham nhũng

同流合污
tóng liú hé wū

cùng một dòng nước đục

噪声污染
zào shēng wū rǎn

ô nhiễm tiếng ồn

涂污
tú wū

bôi bẩn; làm bẩn

大气污染
dà qì wū rǎn

ô nhiễm không khí

奸官污吏
jiān guān wū lì

quan gian và quan lại tham nhũng (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng

奸污
jiān wū

hiếp dâm

排污
pái wū

thoát nước thải

排污地下主管网
pái wū dì xià zhǔ guǎn wǎng

mạng lưới thoát nước thải ngầm

排污管
pái wū guǎn

ống thoát nước thải

放射性污染
fàng shè xìng wū rǎn

ô nhiễm phóng xạ

水污染
shuǐ wū rǎn

ô nhiễm nước

水质污染
shuǐ zhì wū rǎn

ô nhiễm nước

污垢
wū gòu

bụi bẩn; cáu bẩn; chất bẩn

污名
wū míng

tiếng xấu

污名化
wū míng huà

kỳ thị

污吏
wū lì

quan lại tham nhũng

污损
wū sǔn

làm ô nhiễm

污染区
wū rǎn qū

khu vực bị ô nhiễm

污染物
wū rǎn wù

chất gây ô nhiễm

污水坑
wū shuǐ kēng

hố phân

污水管
wū shuǐ guǎn

ống thoát nước thải

污水处理厂
wū shuǐ chǔ lǐ chǎng

nhà máy xử lý nước thải

污泥
wū ní

bùn

污渍
wū zì

vết bẩn

污浊
wū zhuó

bẩn thỉu

污痕
wū hén

vết bẩn

污糟
wū zāo

bẩn thỉu

污言秽语
wū yán huì yǔ

lời nói tục tĩu

污迹
wū jì

vết bẩn; vết ố

污辱
wū rǔ

làm nhục

污点
wū diǎn

vết bẩn

油污
yóu wū

vết bẩn dầu mỡ

烂污货
làn wū huò

đàn bà lẳng lơ

玷污
diàn wū

làm bẩn

环境污染
huán jìng wū rǎn

ô nhiễm môi trường

生活污水
shēng huó wū shuǐ

nước thải sinh hoạt

皎皎者易污
jiǎo jiǎo zhě yì wū

Đức hạnh dễ bị hoen ố. (thành ngữ)

空气污染
kōng qì wū rǎn

ô nhiễm không khí

藏垢纳污
cáng gòu nà wū

che giấu điều ô uế, bao che kẻ xấu và chấp nhận hành vi sai trái (thành ngữ)

藏污纳垢
cáng wū nà gòu

che giấu điều ô uế, bao che tham nhũng (thành ngữ); che chở kẻ xấu và dung túng hành vi sai trái

血污
xuè wū

vết máu

贪官污吏
tān guān wū lì

quan lại tham nhũng, kẻ tham quan ô lại; sự lạm dụng và tham nhũng

贪污腐败
tān wū fǔ bài

tham nhũng

赃官污吏
zāng guān wū lì

quan lại tham nhũng, quan lại hối lộ (thành ngữ); lạm dụng và tham nhũng

脏污
zāng wū

làm bẩn