汤姆·克兰西
tāng mǔ · kè lán xī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Tom Clancy (1947-2013), US author
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.