沉得住气
chén de zhù qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giữ bình tĩnh
- 2. giữ được bình tĩnh