沉鱼落雁
chén yú luò yàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. fish sink, goose alights (idiom, from Zhuangzi 莊子|庄子[zhuāng zǐ]); fig. female beauty captivating even the birds and beasts