Bỏ qua đến nội dung

yàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngỗng trời

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

12 nét

Từ chứa 雁

大雁
dà yàn

ngỗng hoang

刘宾雁
liú bīn yàn

Lưu Tân Nhạn

加拿大雁
jiā ná dà yàn

ngỗng Canada

大雁塔
dà yàn tǎ

Chùa Đại Nhạn ở Tây An

小白额雁
xiǎo bái é yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng trán trắng nhỏ (Anser erythropus)

小雁塔
xiǎo yàn tǎ

Tiểu Nhạn Tháp ở Tây An

斑头雁
bān tóu yàn

ngỗng đầu vằn (Anser indicus)

沉鱼落雁
chén yú luò yàn

chim cá chìm, nhạn rơi (thành ngữ, từ Trang Tử); ví vẻ đẹp của người phụ nữ làm say đắm cả chim muông

灰雁
huī yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng xám (Anser anser)

白颊黑雁
bái jiá hēi yàn

ngỗng Branta leucopsis

白额雁
bái é yàn

ngỗng trán trắng lớn (Anser albifrons)

短嘴豆雁
duǎn zuǐ dòu yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng đậu lãnh nguyên (Anser serrirostris)

红胸黑雁
hóng xiōng hēi yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng ngực đỏ (Branta ruficollis)

胡雁
hú yàn

ngỗng trời Hồ Nhạn, ngỗng trời hoang dã ở vùng tây bắc Trung Quốc thời cổ

豆雁
dòu yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng đậu taiga (Anser fabalis)

雁塔
yàn tǎ

quận Yanta của Tây An, Thiểm Tây

雁塔区
yàn tǎ qū

quận Yanta của Tây An, Thiểm Tây

雁山
yàn shān

quận Yanshan của thành phố Quế Lâm, Quảng Tây

雁山区
yàn shān qū

quận Yanshan (thuộc thành phố Quế Lâm, Quảng Tây)

雁峰
yàn fēng

quận Nhạn Phong, thuộc thành phố Hành Dương, tỉnh Hồ Nam

雁峰区
yàn fēng qū

quận Nhạn Phong của thành phố Hành Dương, Hồ Nam

雁杳鱼沉
yàn yǎo yú chén

không có tin tức của ai (thành ngữ)

雁江
yàn jiāng

quận Nhạn Giang của thành phố Tư Dương, Tứ Xuyên

雁江区
yàn jiāng qū

quận Nhạn Giang, thuộc thành phố Tư Dương, Tứ Xuyên

雁荡
yàn dàng

núi Nhạn Đãng, khu thắng cảnh nổi tiếng ở đông nam Chiết Giang

雁荡山
yàn dàng shān

núi Yandang, khu thắng cảnh nổi tiếng ở đông nam Chiết Giang

雁过拔毛
yàn guò bá máo

vặt lông con nhạn bay qua (nghĩa đen)

雪雁
xuě yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng tuyết (Anser caerulescens)

鱼沉雁杳
yú chén yàn yǎo

chim chìm cá lặn, nhạn biệt tăm (thành ngữ); thư tín không đến

鸿雁
hóng yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng trời (Anser cygnoides)

黑雁
hēi yàn

(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng trời đen (Branta bernicla)