Bỏ qua đến nội dung

沙林

shā lín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sarin (chất độc thần kinh)

Từ cấu thành 沙林