沙湾

shā wān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shawan district of Leshan city 樂山市|乐山市[lè shān shì], Sichuan
  2. 2. Shawan county or Saven nahisi in Tacheng prefecture 塔城地區|塔城地区[tǎ chéng dì qū], Xinjiang

Từ cấu thành 沙湾