沙雅

shā yǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shayar nahiyisi (Shaya county) in Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[ā kè sū dì qū], west Xinjiang

Từ cấu thành 沙雅