Bỏ qua đến nội dung

沟通

gōu tōng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giao tiếp
  2. 2. liên kết
  3. 3. kết nối

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

沟通常与“进行”、“加强”等动词搭配,如“进行沟通”、“加强沟通”。

Common mistakes

“沟通”强调双向互动,不要与单方面的“通知”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
她的 沟通 技巧非常好。
Her communication skills are very good.
我们应该多 沟通 ,减少误会。
We should communicate more to reduce misunderstandings.
职场上, 沟通 能力很重要。
In the workplace, communication skills are very important.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.