没了

méi le

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be dead
  2. 2. not to be, or cease to exist

Câu ví dụ

Hiển thị 1
没了
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2032282)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.