没事

méi shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. it's not important
  2. 2. it's nothing
  3. 3. never mind
  4. 4. to have nothing to do
  5. 5. to be free
  6. 6. to be all right (out of danger or trouble)

Câu ví dụ

Hiển thị 3
没事
Nguồn: Tatoeba.org (ID 551441)
没事
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7768191)
没事
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2254359)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.