没头没脸
méi tóu méi liǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không đầu không mặt (thành ngữ)
- 2. điên cuồng
- 3. bừa bãi