Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

没头没脸

méi tóu méi liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. without head, without face (idiom)
  2. 2. fig. frenzily
  3. 3. haphazardly