没完没了
méi wán méi liǎo
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không có hồi kết
- 2. không ngừng
- 3. liên tục
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“地”连用做状语,如“没完没了地说”,较少直接修饰名词。
Common mistakes
容易误用作定语,例如“没完没了的会议”虽然在口语中可能听到,但规范用法多做谓语或状语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他一个人在那里 没完没了 地讲,大家都听烦了。
He kept talking on and on alone, and everyone got tired of listening.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.