没水准
méi shuǐ zhǔn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lacking class
- 2. boorish
- 3. poor quality
- 4. substandard
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.