没眼看
méi yǎn kàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) can't bear to look at it
- 2. hideous
- 3. appalling
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.