Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

沥青

lì qīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. asphalt
  2. 2. bitumen
  3. 3. pitch

Từ cấu thành 沥青