Bỏ qua đến nội dung

沥青铀矿

lì qīng yóu kuàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. pitchblende (quặng urani)