沪宁铁路
hù níng tiě lù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Đường sắt Thượng Hải–Nam Kinh, còn gọi là đường sắt Huning