河南县

hé nán xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Henan Mengguzu Autonomous County in Qinghai
  2. 2. in Huangnan Tibetan Autonomous Prefecture 黃南藏族自治州|黄南藏族自治州[huáng nán zàng zú zì zhì zhōu], Qinghai