河清海晏
hé qīng hǎi yàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sông Hoàng Hà trong và biển lặng
- 2. thiên hạ thái bình (thành ngữ)