Bỏ qua đến nội dung

河港

hé gǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cảng sông

Từ cấu thành 河港