Bỏ qua đến nội dung

河狸

hé lí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hải ly

Từ cấu thành 河狸