Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

河蚌

hé bàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mussels
  2. 2. bivalves grown in rivers and lakes

Từ cấu thành 河蚌