蚌
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. trai
- 2. sò
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蚌
Chùa Triết Bạng
vỏ sò sơn màu
trai
sinh con trai lúc tuổi già
Bạng Phụ, thành phố cấp địa khu ở An Huy
thành phố cấp địa khu Bạng Phụ ở An Huy
quận Bạng Sơn của thành phố Bạng Phụ, An Huy
quận Băng Sơn, thành phố Bạng Phụ, tỉnh An Huy
vỏ sò
nghêu sò
sò huyết voi
chim cò và trai tranh nhau, ngư ông đắc lợi (thành ngữ)