河边
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. river bank
Câu ví dụ
Hiển thị 4河边 的堤很高。
河边 种着许多柳树。
一只仙鹤在 河边 站着。
他坐在 河边 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
河边 的堤很高。
河边 种着许多柳树。
一只仙鹤在 河边 站着。
他坐在 河边 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.