沸水

fèi shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. boiling water

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我給 沸水 燙傷了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2183247)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 沸水